TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM | |
| 41 | Dừng gấp | 急停止 | きゅうていし | |
| 42 | Dừng khẩn cấp | 非常停止 | ひじょうていし | |
| 43 | Dừng điểm chết trên | 上死点停止 | じょうしてんていし | |
| 44 | Dừng động cơ | モータ停止 | もーたていし | |
| 45 | Gia công cắt nghiền | せん断加工 | せんだんかこう | |
| 46 | Gia công dập | プレス加工 | ぷれすかこう | |
| 47 | Gia công làm nhám | 絞り加工 | しぼりかこう | |
| 48 | Gia công làm nhám hình dạng khác thường | 異形絞り加工 | いけいしぼりかこう | |
| 49 | Gia công làm nhám khối vuông | 角筒絞り加工 | かくとうしぼりかこう | |
| 50 | Gia công làm nhám sâu | 深絞り加工 | ふかしぼりかこう | |
| 51 | Gia công mép co ngót | ちぢみフランジ加工 | ちぢみふらんじかこう | |
| 52 | Gia công phức hợp | 複合加工 | ふくごうかこう | |
| 53 | Gia công sơ cấp | 一次加工 | いちじかこう | |
| 54 | Gia công tạo hình | 成形加工 | せいけいかこう | |
| 55 | Gia công uốn | 曲げ加工 | まげかこう | |
| 56 | Gia công uốn hình chữ L | L曲げ加工 | えるまげかこう | |
| 57 | Gia công uốn hình chữ V | V曲げ加工 | ぶいまげかこう | |
| 58 | Gia công vuốt thúc | 円筒絞り加工 | えんとうしぼりかこう | |
| 59 | Gia công đột dấu | 打抜き加工 | うちぬきかこう | |
| 60 | Gia công đục lỗ | 穴抜き加工 | あなぬきかこう |