TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Phiên Âm | |
| 161 | Vòng định vị | ロケートリング | ||
| 162 | Vô định hình | 非晶性 | ひしょうせい | |
| 163 | Vết lõm | ひけ | ||
| 164 | Vết nứt (nứt thành rãnh) |
クラッキング (亀裂) |
くらっきんぐ (きれつ) |
|
| 165 | Vết nứt li ti | クレージング (ひび) |
||
| 166 | Vệt dòng chảy | フローマーク | ||
| 167 | Xe nâng hàng | フォークリフト | ||
| 168 | Xe đẩy | 台車 | だいしゃ | |
| 169 | Áp lực phun | 射出圧力 | しゃしゅつあつりょく | |
| 170 | Áp lực trực tiếp | 直圧式 | ちょくあつしき | |
| 171 | Áp suất ngược | 背圧 | はいあつ | |
| 172 | Ép nóng | サーもフォーミング | ||
| 173 | Đinh ốだいしゃ | スクリュー | ||
| 174 | Điều kiện khuôn | 成形条件 | ||
| 175 | Đo kích thước | 寸法測定 | すんぽうそくてい | |
| 176 | Đánh bóng | つやだし | ||
| 177 | Đóng dấu khuôn | 型きず | かたきず | |
| 178 | Đóng gói gộp | オーバーパック | ||
| 179 | Đường dẫn | ランナー | ||
| 180 | Đường dẫn hình chữ U | U字型ランナー | ゆーじがたらんなー |