TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM | |
| 61 | Đặc tính phóng điện | 放電特性 | ほうでんとくせい | |
| 62 | Đầu cuối chỗ ép dính | 圧着端子 | あっちゃくたんし | |
| 63 | Đầu mỏ hàn | こて先 | こてさき | |
| 64 | Đèn nền | バックライト | ||
| 65 | Đêxiben | デシベル | ||
| 66 | Đĩa mềm | フロッピーディスク | ||
| 67 | Điểm nóng chảy hàn | はんだ溶融点 | はんだようゆうてん | |
| 68 | Điện áp | 電圧 | でんあつ | |
| 69 | Điện cảm | インダクタンス | ||
| 70 | Điện giật | 感電 | かんでん | |
| 71 | Điện tích | 電荷 | でんか | |
| 72 | Điện tử (1) | エレクトロン | ||
| 73 | Điện tử (2) | 電子 | でんし | |
| 74 | Điện tử tự do | 自由電子 | じゆうでんし | |
| 75 | Điện trở | 抵抗(器) | ていこう(き) | |
| 76 | Điện trở cách điện | 絶縁抵抗 | ぜつえんていこう | |
| 77 | Điện trở màng mỏng | 皮膜抵抗器 | ひまくていこうき | |
| 78 | Điện trở phóng điện | 放電抵抗 | ほうでんていこう | |
| 79 | Điện trở quấn dây | 巻線抵抗器 | まきせんていこうき | |
| 80 | Điện trở rắn | 固体抵抗器 | こたいていこうき |