TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM | |
| 101 | IC (Mạch tích hợp) |
IC | あいしー | |
| 102 | Mạch tích hợp (IC) kỹ thuật số | デジタルIC | でじたるあいしー | |
| 103 | Mạch tích hợp (IC) tương tự | アナログIC | あなろぐあいしー | |
| 104 | Kìm mũi dài | ラジオペンチ | ||
| 105 | Kìm tuốt dây điện | ワイヤすとりっぱ | わいやすとりっぱ | |
| 106 | Khói hàn | ヒューム | ひゅーむ | |
| 107 | Khúc xạ | 屈折 | くっせつ | |
| 108 | Khuếch đại | 増幅 | ぞうふく | |
| 109 | Khung | フレーム | ふれーむ | |
| 110 | Khung, giàn máy | シャーシ | しゃーし | |
| 111 | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
LCD | えるしーでぃー | |
| 112 | Linh kiện điện tử | 素子 | そし | |
| 113 | Linh kiện năng động | 能動部品 | のうどうぶひん | |
| 114 | Linh kiện thụ động | 受動部品 | じゅうどうぶひん | |
| 115 | Loa | スピーカー | すぴーか | |
| 116 | Lõi sắt | 鉄心 | てっしん | |
| 117 | Lỗ ổ cắm điện | コンセント | こんせんと | |
| 118 | Mã màu | カラーコード | からーこーど | |
| 119 | Mạch bảo vệ | 保護回路 | ほごかいろ | |
| 120 | Mạch dao động | 発振回路 | はっしんかいろ |